
5-part differential automatic hematology analyzer with a 10.4-inch LCD screen showing data and graphs simultaneously — suited for medium and large labs.
BHA-5100 Automatic Hematology Analyzer — 5-part differential automatic hematology analyzer with a 10.4-inch LCD screen showing data and graphs simultaneously — suited for medium and large labs.
Suited for Bệnh viện, Phòng khám đa khoa, Trung tâm xét nghiệm
When a laboratory needs to acquire or upgrade testing equipment for daily testing needs.
Imported, installed, warrantied and technically supported by Trường Khánh at healthcare facilities across Southern Vietnam (from Đà Nẵng southward).
Genuine Getein Biotech, Inc. equipment — with full CO/CQ documentation and ISO 13485, CE-IVDR, FDA, NMPA, MDSAP certifications; part of the hematology analyzers category.
Contact our hotline 0906 688 601 or Zalo for a needs assessment, quotation and installation by the Trường Khánh technical team.
BHA-5100 là máy huyết học tự động 5 thành phần bạch cầu (5-part differential), ứng dụng nguyên lý tán xạ laser kết hợp dòng chảy tầng cho kênh WBC, trở kháng điện cho RBC/tiểu cầu và đo màu quang điện cho hemoglobin, mang lại kết quả nhanh và chính xác.
Màn hình LCD lớn từ 10.4 inch trở lên hiển thị đồng thời số liệu và biểu đồ phân bố tế bào, thông lượng 60 mẫu/giờ, bộ nhớ lưu trữ hơn 100.000 kết quả, hỗ trợ đầy đủ phương pháp kiểm soát chất lượng L-J và X-B — phù hợp cho phòng xét nghiệm quy mô vừa và lớn.
BHA-5100 Automatic Hematology Analyzer là lựa chọn phù hợp cho khoa xét nghiệm huyết học tại bệnh viện, phòng khám đa khoa và trung tâm xét nghiệm cần công thức máu 5 thành phần chính xác, thể tích mẫu thấp và thông lượng ổn định cho khối lượng mẫu hàng ngày. Trường Khánh - đại lý chính hãng Getein Biotech - hỗ trợ tư vấn, lắp đặt, đào tạo vận hành và bảo trì dài hạn.
👉 Yêu cầu báo giá BHA-5100 Automatic Hematology Analyzer hoặc gọi hotline 0906 688 601 để được tư vấn cấu hình phù hợp với quy mô phòng lab.
| Nguyên lý đo | WBC: tán xạ laser + dòng chảy tầng; RBC/tiểu cầu: trở kháng; Hemoglobin: đo màu quang điện |
| Thông lượng | 60 test/giờ |
| Thể tích mẫu | Tĩnh mạch: 15 µL; Mao mạch (pha loãng): 20 µL |
| Màn hình | LCD ≥10.4 inch, hiển thị đồng thời số liệu và biểu đồ |
| Bộ nhớ | Lưu trữ hơn 100.000 kết quả |
| Kích thước | 670 × 705 × 570 mm (D×R×C) |
| Trọng lượng | 21 kg |
| Phương pháp QC | L-J QC, X-B QC |
| Số thông số báo cáo | 25 thông số |
5-part differential automatic hematology analyzer with a low sample volume (15µL venous blood) and 60 tests/hour throughput for fast, accurate results.